5 loại trái cây dễ tăng cân khi ăn không kiểm soát

5 loại trái cây dễ tăng cân khi ăn không kiểm soát

Chuối, sầu riêng, quả vải, quả bơ, dừa đều rất tốt cho sức khỏe, ít calo, tuy nhiên hàm lượng đường, béo quá cao nên ăn quá nhiều những loại trái cây dễ tăng cân.

Cùng RaMaSa tìm hiểu về thông tin các loại trái cây này nhé!

Ăn trái cây mỗi ngày không chỉ bổ sung vitamin và chất xơ mà còn có cảm giác no bụng, giảm lượng thức ăn nạp vào cơ thể. 100g thịt nạc cung cấp 140 kcal, 100g thịt gà và thịt bò chứa 134 và 288 kcal, còn 100g cơm trắng có 116 kcal.

Từ chỉ số này (công thức là kcal/100g) bạn có thể dùng tham khảo khi ăn 5 loại trái cây sau đây.

Mục lục:

1. Chuối là trái cây dễ tăng cân

92 kcal/100 g = 15 phút đi bộ nhanh.

5 loại trái cây dễ tăng cân khi ăn không kiểm soát

 

Chuối có lượng calo thấp hơn một chút so với thịt, nhưng chuối rất giàu chất béo và đường, vì vậy không nên ăn quá nhiều. Dù vậy, chuối giàu chất dinh dưỡng và có thể ngăn ngừa nhiều loại bệnh tim mạch. Nên trộn chuối với trái cây trong món salad để bổ sung nhiều chất dinh dưỡng.

2. Quả sầu riêng là trái cây dễ tăng cân

147 kcal/100 g = 25 phút đi bộ nhanh.

5 loại trái cây dễ tăng cân khi ăn không kiểm soát

Sầu riêng có thể nói là một loại quả đặc biệt, chứa tới 16% chất béo, tương đương với lượng kcal của thịt nạc. Chất béo trong sầu riêng là loại chất béo có lợi nhưng nếu ăn quá nhiều sầu riêng chắc chắn sẽ tăng cân.

3. Quả vải là trái cây dễ tăng cân

72 kcal/100 g = 10 phút đi bộ nhanh.

5 loại trái cây dễ tăng cân khi ăn không kiểm soát

Lượng kcal trong quả vải thấp, nhưng lượng đường lại rất cao, chiếm 20%. Để tránh tăng cân, cần cân đối số lượng nạp vào cơ thể thích hợp. Ngoài ra không nên ăn vải lúc đói vì hàm lượng đường trong vải tươi sẽ khiến đường huyết tăng đột ngột, dẫn đến gây viêm nhiệt hoặc các triệu chứng hoa mắt, chóng mặt, buồn nôn

4. Quả dừa là trái cây dễ tăng cân

231 kcal/100g = 69 phút tập thể dục nhịp điệu.

CÁCH BẢO QUẢN TRÁI DỪA TƯƠI XUẤT KHẨU

Nguyên liệu của nước dừa chủ yếu là cơm dừa, cứ 100g cơm dừa chứa 35 g chất béo, còn nước dừa thì hầu như không chứa chất béo. Các loại chất béo thực vật từ cơm dừa thường chứa nhiều loại axit béo no, khi vào cơ thể sẽ gây tích tụ mỡ thừa và tăng cân nếu không kiểm soát.

5. Quả bơ là trái cây dễ tăng cân

160 kcal/100 g = 1,5 giờ đi bộ.

Không giống như hầu hết các loại trái cây khác, tỷ trọng chất béo trong quả bơ khá cao, hơn 15%. Về cơ bản, càng nạp nhiều kcal thì càng dễ tăng cân. Quả bơ chứa tương đối nhiều kcal nên nếu ăn nhiều sẽ tăng cân.

* Lưu ý kiểm soát lượng đường

Nếu muốn giảm cân, không nên ăn nhiều hoa quả có hàm lượng đường cao, cũng nên kiểm soát lượng hoa quả ăn mỗi ngày ở mức 200 g. Cụ thể:

– Trái cây có hàm lượng đường thấp (4-10%): bưởi, mận, dâu tây.

– Trái cây có hàm lượng đường trung bình (10-15%): cam, đu đủ, đào, táo, nho, dứa, kiwi, lựu.

– Trái cây có hàm lượng đường cao (>15%): chuối, hồng, vải, mía…

* Cách ăn trái cây trong ngày với những loại trái cây dễ tăng cân

Ăn giữa các bữa ăn

Ăn trái cây trước bữa ăn có thể làm tăng cảm giác no. Do đó cách này có thể kiểm soát lượng thức ăn nạp vào sau đó, có lợi cho người giảm cân.

Đừng ăn quá nhiều

Từ bảng kcal trên, có thể thấy trái cây “ngon” có lượng kcal cao hơn. Vì vậy, không nên lấy hoa quả làm lương thực, cần chú ý kiểm soát số lượng.

Chọn trái cây tươi

Trái cây tươi có độ ẩm cao, giàu dinh dưỡng và mùi vị thơm ngon, giúp cơ thể hấp thụ tối đa vitamin và dinh dưỡng khác.

Không nên mua nhiều hoa quả một lúc, dù bảo quản trong tủ lạnh cũng không tránh khỏi tình trạng mất nước, mất mùi vị, lại còn dễ nhiễm khuẩn.

Hinh RaMaSa!!!

Bệnh tiểu đường: Những nguyên tắc trong chế độ ăn và thực phẩm phù hợp

Bệnh tiểu đường: Những nguyên tắc trong chế độ ăn và thực phẩm phù hợp

Chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh tiểu đường. Một chế độ ăn đảm bảo cung cấp dinh dưỡng, đủ về số lượng và chất lượng có thể cân bằng đường huyết, đảm bảo tình trạng cân bằng, an toàn khi bị bệnh tiểu đường. Bị bệnh tiểu đường nên chú ý trong việc ăn uống là điều mà người bệnh nên biết để bảo vệ và duy trì sức khỏe bản thân.

Về nguyên tắc cơ bản trong chế độ ăn của người bệnh tiểu đường là hạn chế tối đa gluxit (chất đường bột), điều này có tác dụng tránh tăng đường huyết, hạn chế các axit béo bão hòa để tránh rối loạn chuyển hóa. Thực đơn cho người bệnh tiểu đường cần được xây dựng để cung cấp đủ cho cơ thể một lượng đường vừa đủ ổn định và hài hòa là điều tốt nhất.

Theo “Hướng dẫn điều trị bệnh tiểu đường mới nhất” của Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA) và Hiệp hội Đái tháo đường Châu Âu (EASD) tháng 06 năm 2015 khẳng định: hoạt động thể lực và nguyên tắc dinh dưỡng cho người bệnh tiểu đường là nền tảng cơ bản trong điều trị Đái tháo đường (tiểu đường). Việc điều trị ở bệnh nhân tiểu đường (đặc biệt là bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2) cần được bắt đầu bằng chỉ định điều chỉnh nguyên tắc dinh dưỡng cho bệnh nhân tiểu đường cơ bản.

Một chế độ dinh dưỡng hợp lý được điều chỉnh phù hợp với tình trạng bệnh lý, mục tiêu điều trị, kết quả mong muốn, sở thích và thói quen ăn uống thông thường của mỗi người. Các chế độ dinh dưỡng nhấn mạnh đến việc kiểm soát chỉ số đường huyết, giảm nguy cơ bệnh tim mạch, giảm lipid, cholesterol máu và thực hiện kiểm soát cân nặng với sự phối hợp của chất đường, chất đạm và chất béo.

Nguyên tắc dinh dưỡng cho người bệnh tiểu đường cơ bản:

Để đạt được các mục tiêu trên, trong ăn uống người bệnh cần phải tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Cung cấp đủ nước 40ml/kg cân nặng/ngày.
  • Nên ăn điều độ, đúng giờ, không để đói quá, không để no quá sẽ rất khó để kiểm soát đường huyết.
  • Nên chia nhỏ bữa ăn (ít nhất 4 bữa), nên ăn bữa phụ buổi tối để tránh hạ đường huyết ban đêm.
  • Không nên thay đổi quá nhanh và nhiều cơ cấu cũng như khối lượng của các bữa ăn.
  • Không nên quá kiêng khem mà cần bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng: chất đạm, béo, bột đường, vitamin, muối khoáng, chất xơ…

Theo Viện dinh dưỡng quốc gia, tỷ lệ giữa các thành phần sinh năng lượng trong bữa ăn hàng ngày của người bệnh tiểu đường được xác định cụ thể như sau sẽ rất tốt trong ổn định, điều trị bệnh:

  • Protein:lượng protein nên đạt 1- 1,2 g/kg/ngày đối với người lớn, tức là tỷ lệ này nên đạt tương đương 15- 20% năng lượng khẩu phần.
  • Lipit:Tỷ lệ chất béo nên là 25% tổng số năng lượng khẩu phần, không nên vượt quá 30%, hạn chế các axit béo bão hòa .Điều này giúp ổn định đường huyết, ngăn ngừa xơ vữa động mạch
  • Gluxit:Tỷ lệ năng lượng do gluxit cung cấp nên đạt từ 50-60% tổng số năng lượng khẩu phần của người bệnh tiểu đường. Nên chọn lựa loại thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp như : gạo lức, bánh mì đen,yến mạch, các loại đậu nguyên hạt…

Mỗi loại thực phẩm chứa một số chất dinh dưỡng khác nhau, phải ăn phối hợp nhiều loại thực phẩm với nhau. Bữa ăn cần phải có mặt đại diện của 4 nhóm thực phẩm.

Nguyên tắc dinh dưỡng cho người bệnh tiểu đường được chia thành 4 nhóm sau:

  • Nhóm ngũ cốc, khoai củ và các loại đường bột

Thực phẩm nhóm này chủ yếu cung cấp năng lượng (giàu các chất đường bột), không có hoặc có rất ít vitamin C, A, D và chất béo. Nên ăn vừa đủ gạo tẻ, gạo nếp, gạo lứt, khoai lang,… theo nhu cầu năng lượng của cơ thể. Hạn chế khoai tây, miến dong, bánh mỳ, bánh ngọt,… vì dễ làm tăng đường huyết.

  • Nhóm sữa, thịt, cá, trứng, đậu đỗ khô và các chế phẩm của chúng

Nhóm này cung cấp chất đạm (protein), phốt pho, sắt và vitamin. Với trường hợp thừa cân, béo phì cần chọn thịt nạc, không ăn thịt có mỡ. Thịt gà thì cần bỏ da. Tăng cường ăn các loại đạm thực vật từ các loại đậu như đậu phụ, sữa đậu nành không đường…

  • Nhóm dầu, mỡ, các loại hạt có dầu

Giúp cung cấp chất béo, cho năng lượng cao, tăng hấp thu vitamin tan trong dầu. Người bệnh tiểu đường nên tăng cường ăn dầu thực vật (dầu đậu nành, vừng, dầu oliu) vì dầu chứa nhiều axít béo không no cần thiết cho cơ thể. Hạn chế dùng mỡ, bơ, óc, lòng, phủ tạng động vật, đồ hộp.

  • Nhóm rau, quả

Để cung cấp chất xơ, vitamin, acid amin và chất khoáng, người bệnh cần ăn rau, quả chín, nên ăn nhiều món rau trộn sa lát, luộc hay kết hợp với ngũ cốc. Bên cạnh những loại rau, quả quen thuộc hàng ngày (rau muống, rau ngót, mồng tơi, bí xanh…) thì khổ qua (mướp đắng), tảo spirulina cũng được nhiều người bệnh tiểu đường sử dụng thường xuyên. Trong tảo spirulina chứa Phenylalanine có tác dụng lên trung tâm thèm ăn ở não bộ làm giảm các cơn đói dày vò của người bệnh tiểu đường đồng thời giữ cho lượng đường trong máu ở mức bình thường.

Những thực phẩm giúp kiểm soát bệnh tiểu đường:

  1. Cá béo:

Cá béo là một trong những loại thực phẩm lành mạnh nhất.

Cá béo chứa nhiều axit béo omega 3 giúp làm giảm sự viêm nhiễm cũng như giảm thiểu nguy cơ bị bệnh tim và đột quỵ.

Cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá mòi và cá trích đều là những nguồn cung cấp axit béo omega3 DHA và EPA, cực kỳ tốt cho tim mạch. Với những người bị bệnh tiểu đường, đang có nguy cơ bị đau tim và đột quỵ, thì ăn những loại cá này để cung cấp đủ lượng dưỡng chất là rất quan trọng. DHA và EPA sẽ giúp bảo vệ các tế bào trên mạch máu, giảm thiểu viêm nhiễm và cải thiện chức năng của động mạch.

Nhiều nghiên cứu quan sát cho thấy những người thường xuyên ăn cá béo sẽ có rất ít nguy cơ bị suy tim và tử vong vì bệnh tim. Trong các nghiên cứu này, những người lớn tuổi, bao gồm cả nam và nữ, ăn cá béo 5–7 ngày mỗi tuần trong vòng 8 tuần đã giảm được đáng kể lượng triglyceride và các dấu hiệu viêm nhiễm.

Cá cũng là một nguồn cung cấp đạm chất lượng, giúp bạn cảm thấy no và tăng tỷ lệ trao đổi chất.

  1. Rau lá xanh:

Các loại rau lá xanh vô cùng bổ dưỡng mà lại ít calo và tinh bột đường, giúp bạn hạn chế bị tăng đường huyết.

Rau lá xanh chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ mắt và tim mạch luôn được khỏe mạnh. Cải bó xôi, cải xoăn và các loại rau lá xanh khác đều là những nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất cho cơ thể, kể cả vitamin C. Trong một nghiên cứu cho thấy: những người bị bệnh tiểu đường tuýp 2 hoặc huyết áp cao khi hấp thụ nhiều vitamin C hơn sẽ giảm được các dấu hiệu viêm nhiễm và làm đường huyết tăng chậm hơn.

Ngoài ra, trong rau lá xanh cũng chứa nhiều chất chống oxy hóa – lutein và zeaxanthin – bảo vệ mắt khỏi các biến chứng của bệnh tiểu đường như đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng.

  1. Trứng:

Trứng đã được chứng minh là có nhiều ích lợi cho sức khỏe.

Trứng có khả năng giảm thiểu các tác nhân gây bệnh tim, bảo vệ mắt sáng khỏe, thúc đẩy kiểm soát mức đường huyết và giữ cho bạn no lâu hơn.

Trong thực tế, trứng là một trong những món ăn có thể no lâu hơn. Thường xuyên ăn trứng có thể giúp hạ nguy cơ bị mắc bệnh tim, giảm viêm nhiễm, cải thiện độ nhạy insulin và đồng thời tăng lượng cholesterol tốt HDL và giảm lượng cholesterol xấu LDL.

Một nghiên cứu cho biết: những người bị bệnh tiểu đường tuýp 2 nếu có chế độ ăn uống với lượng đạm cao, bao gồm cả 2 quả trứng mỗi ngày, đã có nhiều cải thiện về hàm lượng cholesterol cũng như mức đường huyết.

Ngoài ra, trứng cũng rất giàu lutein và zeaxanthin – những chất chống oxy hóa giúp cho mắt luôn được khỏe mạnh. Bạn nên ăn nguyên quả trứng, vì thực chất ưu điểm của chúng nằm ở lượng dinh dưỡng trong lòng đỏ nhiều hơn là lòng trắng.

  1. Hạt chia

Hạt chia là một thực phẩm tuyệt vời dành cho bệnh tiểu đường.

Hạt chia có chứa hàm lượng lớn chất xơ, ít tinh bột đường tiêu hóa và có thể hạ huyết áp cũng như sự viêm nhiễm.

Chúng chứa rất nhiều chất xơ và cực kỳ ít tinh bột đường tiêu hóa giúp hạn chế tăng đường huyết. Trong 28g hạt chia có chứa 12g lượng tinh bột, đường và chất xơ mà chất xơ đã chiếm đến 11g trong số đó. Lượng chất xơ hòa tan có trong hạt chia thực sự có thể hạ thấp nồng độ đường trong máu vì chúng làm giảm tỷ lệ thức ăn vào ruột và được tiêu hóa.

Đồng thời, loại hạt này giúp giảm các cơn đói cũng như làm bạn cảm thấy no hơn, có thể hỗ trợ bạn giữ được cân nặng phù hợp. Nếu bạn bổ sung thêm hạt chia vào khẩu phần thì chất xơ của hạt sẽ làm giảm lượng calo mà bạn tiêu thụ trong toàn bộ bữa ăn đó.

Ngoài ra, hạt chia cũng đã được chứng minh là có thể hạ huyết áp cũng như giảm thiểu các dấu hiệu viêm nhiễm.

  1. Nghệ:

Nghệ là một loại gia vị cực kỳ tốt cho sức khỏe.

Nghệ có chứa nhiều curcumin, có thể hạ mức đường huyết và giảm viêm nhiễm, bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh về tim và thận.

Curcumin là một thành phần có trong nghệ, có thể làm giảm viêm nhiễm, mức đường huyết và nguy cơ mắc bệnh tim. Hơn nữa, curcumin cũng có nhiều tác động tốt đối với bệnh thận ở người bị tiểu đường. Đây là một ưu điểm quan trọng vì bệnh tiểu đường chính là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh về thận.

Tuy nhiên, curcumin không tự hấp thụ được mà nên có thêm chất piperine (có nhiều trong tiêu đen) để tăng cường sự hấp thụ lên khoảng 2.000%.

  1. Súp lơ xanh:

Bông cải xanh là loại thực phẩm ít calo và tinh bột đường, lại có giá trị dinh dưỡng rất cao.

Trong bông cải xanh có nhiều hợp chất thực vật tốt cho sức khỏe và bảo vệ cơ thể tránh xa nhiều chứng bệnh khác.

Bông cải xanh là một trong những loại rau bổ dưỡng nhất thường gặp. Khoảng 92g bông cải xanh nấu chín chỉ chứa 27 calo và 3g tinh bột đường tiêu hóa, kèm theo rất nhiều chất dinh dưỡng như vitamin C và Mg.

Nghiên cứu về bệnh nhân tiểu đường đã cho thấy bông cải xanh có thể làm hạ nồng độ insulin và bảo vệ tế bào khỏi sự sản sinh các gốc tự do có hại trong quá trình trao đổi chất.

Bên cạnh đó, bông cải xanh cũng rất giàu chất chống oxy hóa lutein và zeaxanthin, cực kỳ tốt cho mắt.

  1. Tỏi:

Tỏi có nhiều ưu điểm ấn tượng đối với sức khỏe.

Tỏi làm giảm lượng đường trong máu, viêm nhiễm, cholesterol LDL và huyết áp ở những người bị tiểu đường.

Một số nghiên cứu cho thấy tỏi có thể giảm viêm nhiễm, đường huyết cũng như cholesterol xấu LDL ở người bị tiểu đường tuýp 2. Chúng cũng có hiệu quả trong việc hạ huyết áp. Qua một nghiên cứu, những người không kiểm soát được chứng cao huyết áp được cho dùng tỏi đen trong vòng 12 tuần và huyết áp đã giảm đi trung bình 10 đơn vị.

Một tép tỏi sống chỉ chứa khoảng 4 calo và 1g tinh bột đường.

  1. Các loại bí:

Bí cũng nằm trong những loại rau củ phổ biến tốt cho sức khỏe.

Cả bí mùa hè và mùa đông đều có chứa những chất chống oxy hóa có lợi, có thể giúp hạ đường huyết và insulin trong cơ thể.

Những loại bí mùa đông thường có lớp vỏ cứng như bí đỏ và bí ngô. Còn các loại bí mùa hè sẽ có lớp vỏ mềm và ăn được, phổ biến là bí ngòi xanh, vàng.

Như các loại rau củ khác, bí cũng chứa các chất chống oxy hóa có lợi. Rất nhiều loại bí mùa đông có hàm lượng cao lutein và zeaxanthin – ngăn ngừa bệnh đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng. Một nghiên cứu khác dùng chiết xuất bí đã cho thấy hiệu quả về giảm béo phì và nồng độ insulin. Những người bị bệnh tiểu đường tuýp 2 sau khi dùng chiết xuất từ bí mùa đông đã giảm đáng kể lượng đường trong máu.

Tuy nhiên, bí mùa đông sẽ có lượng tinh bột đường cao hơn so với bí mùa hè. Ví dụ, khoảng 150g bí ngô chứa 6g tinh bột đường tiêu hóa, còn 150g bí ngòi chỉ chứa 3g.

  1. Dâu tây:

Dâu tây là một trong những loại trái cây bổ dưỡng nhất mà bạn nên ăn.

Dâu tây là một loại trái cây ít đường, có tính kháng viêm mạnh và giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh về tim.

Chúng có chứa nhiều chất chống oxy hóa anthocyanin, giúp cho dâu tây có màu đỏ. Anthocyanin có khả năng giảm lượng cholesterol và insulin sau mỗi bữa ăn. Đồng thời chất này cũng cải thiện đường huyết và giảm nguy cơ mắc bệnh tim ở người bị bệnh tiểu đường tuýp 2.

Một phần ăn khoảng 150g dâu tây sẽ chứa 49 calo và 4g chất xơ trong 11g tinh bột đường. Phần ăn này cung cấp đủ 100% lượng vitamin C cần thiết mỗi ngày và cả những chất chống viêm có lợi cho tim mạch.

Bên cạnh chế độ dinh dưỡng hàng ngày hợp lý, người bệnh cần chú ý chế độ luyện tập, dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sỹ hoặc cần bổ sung thêm các sản phẩm từ thảo dược giúp ổn định và kiểm soát đường huyết, giảm các biến chứng nguy hiểm của bệnh tiểu đường cũng là điều rất quan trọng.

Trên đây là những thực phẩm tốt cho người bị bệnh tiểu đường, bạn có thể tìm mua những thực phẩm này hoàn toàn hữu cơ, đảm bảo chất lượng dinh dưỡng tại RAMASA – Hệ thống sản xuất và phân phối thực phẩm sạch hướng tới sức khỏe người tiêu dùng.

Hinh Ramasa!!!

13 thực phẩm tốt cho sức khỏe tim mạch

13 thực phẩm tốt cho sức khỏe tim mạch

Lượng thức ăn tiêu thụ vào cơ thể là rất quan trọng, những người mắc bệnh tim hoặc muốn có một trái tim khỏe nên chọn cho mình những thực phẩm ít năng lượng, giàu chất dinh dưỡng, chẳng hạn như trái cây, rau quả tươi; hạn chế ăn những loại thức ăn chứa hàm lượng calo cao, giàu natri, ví dụ như thực phẩm chế biến sẵn hoặc đồ ăn nhanh.

Hãy kéo xuống để xem chi tiết hơn về chế độ ăn giúp cải thiện chế độ ăn uống lành mạnh hơn, mang lại một trái tim khỏe mạnh với Ramasa nhé!

  1. Bông cải xanh

Một số kết quả nghiên cứu cho thấy, việc thường xuyên ăn súp lơ xanh có thể giúp bạn mau chóng giảm mức cholesterol trong máu. Do đó, không ít chuyên gia dinh dưỡng đánh giá loại rau củ này là thực phẩm tốt cho tim mạch.

  1. Cải xoăn

Cải xoăn chứa ít calo, nhưng lại có nhiều chất dinh dưỡng, vitamin K, A và C cũng như folate, mangan, canxi và chất xơ. Những chất dinh dưỡng này giúp cho máu đông bình thường, do đó ngăn ngừa động mạch bị hóa vôi và thậm chí bảo vệ xương khỏi bị gãy.

Bên cạnh đó, cải xoăn còn kết hợp với axit mật trong đường tiêu hóa, giúp làm giảm cholesterol trong cơ thể, do đó sẽ bảo vệ tim luôn khỏe mạnh.

  1. Cà chua

Cà chua là một trong những “ứng cử viên” sáng giá trong danh sách các thực phẩm chữa bệnh tim mạch hiệu quả.

Cụ thể, chất lycopene có trong cà chua có thể ức chế cholesterol ở màng tế bào, giảm nồng độ cholesterol và nồng độ triglyceride trong máu, từ đó phòng tránh, giảm thiểu các bệnh về tim mạch.

Đồng thời, chất chống oxy hóa – lycopen trong cà chua có khả năng tiêu diệt các gốc tự do, ức chế đột biến, ngăn cản tiến trình của bệnh ung thư.

Các nghiên cứu cho thấy, tốt nhất nên sử dụng cà chua khi được nấu chín cùng dầu mỡ (vitamin A trong cà chua có tính trung hòa với dầu mỡ) để dưỡng chất được hấp thụ tốt hơn.

  1. Củ cải đường

Chất xơ trong củ cải đường có tác dụng làm giảm cholesterol và triglyceride bằng cách tăng cholesterol HDL trong cơ thể. Do đó, củ cải đường cũng là một trong những thực phẩm chữa bệnh tim mạch cần được note ngay vào sổ.

  1. Dưa hấu

Dưa hấu là một loại trái cây rất phổ biến, nó có chứa rất nhiều chất xơ và chất chống oxy hóa. Bên cạnh đó, dưa hấu còn chứa rất nhiều lycopen, giúp làm giảm nguy cơ mắc tim mạch và ung thư. Loại trái cây này cũng cung cấp citrulline, giúp cải thiện mạch máu và rất tốt cho người bị tiểu đường.

  1. Các loại quả mọng (dâu tây, nho, việt quất, mâm xôi…)

Các loại quả mọng như nho, việt quất, mâm xôi, dâu tây.. có khả năng tăng cường hàm lượng cholesterol tốt (HDL) trong máu, giảm hàm lượng cholesterol xấu (LDL).

Không những thế, những quả đỏ chua ngọt có tác dụng chống lại các tế bào ung thư và giữ cho nhịp tim ổn định.

  1. Quả bơ

Bơ được xếp vào hàng những thực phẩm tốt, hỗ trợ chữa bệnh tim mạch hiệu quả là nhờ vào Carotenoid – một dạng sắc tố có khả năng chống lại các tác nhân oxy hóa bên ngoài. Từ đó giảm nguy cơ mắc cũng như hỗ trợ điều trị các bệnh về tim mạch hiệu quả.

Các chuyên gia khuyên rằng, nên ăn bơ kèm với cà rốt hoặc cải bó xôi để thúc đầy cơ thể hấp thụ các dưỡng chất.

  1. Tỏi

Thành phần chất allicin trong tỏi có phản ứng với các tế bào hồng cầu làm thư giãn các mạch máu, giúp lưu thông máu dễ dàng.

Tỏi có vai trò làm giảm huyết áp, giúp máu mang nhiều oxy đến cho các cơ quan nội tạng quan trọng làm giảm sức ép lên tim.

  1. Các loại đậu, hạt (đậu nành, đậu lăng, đậu Hà Lan, lạc…)

Sở dĩ các loại hạt, họ đầu nằm trong danh sách các thực phẩm chữa bệnh tim mạch là nhờ chứa nhiều protein tốt cho tim, vitamin E giúp giảm nồng độ cholesterol xấu trong máu.

  1. Cá hồi

Ở những người thường xuyên ăn cá hồi, quá trình vận chuyển máu và hoạt động của tim luôn diễn ra bình thường. Theo các nghiên cứu, nếu bạn ăn cá hồi mỗi tuần sẽ giúp giảm 30% nguy cơ mắc bệnh động mạch vành. Đối với những loại cá sống ở vùng nước lạnh như cá hồi, chúng thường có nhiều axit béo omega-3 và ít lipid. Omega-3 giúp giảm huyết áp, ngăn ngừa nhịp tim không đều cũng như làm giảm tình trạng viêm trong cơ thể.

  1. Yến mạch

Không chỉ dẫn đầu hàng thực phẩm chữa bệnh tim mạch, bột yến mạch còn có tác dụng hỗ trợ duy trì cân nặng hiệu quả.

Trong bột yến mạch có chứa rất nhiều omega-3, acid folate, kali, chất xơ có tác dụng giảm bớt nồng độ LDL (cholesterol xấu có hại cho cơ thể) và giúp cho lòng mạch máu được thông thoáng.

Nên chọn loại yến mạch nghiền nhỏ hoặc cắt tấm sẽ giàu chất xơ hơn loại yến mạch chế biến sẵn, có thể ăn kèm với chuối cũng vô cùng tốt.

  1. Dầu olive

Thực phẩm chữa bệnh tim mạch thứ 2 phải kể đến là dầu olive, loại dầu chứa các loại chất béo bão hòa dạng đơn thể có tác dụng giảm nồng độ LDL và giảm nguy cơ tiến triển của các bệnh lý về tim mạch.

Các chuyên gia khuyên rằng, nên sử dụng dầu olive thay thế các loại dầu thông thường khi chế biến thực ăn.

  1. Rượu vang đỏ

Không ít nhà khoa học đã ghi nhận những ích lợi tiềm năng từ các hoạt chất chống oxy hóa trong rượu vang đỏ. Tuy nhiên, họ không thể đảm bảo các lợi ích này có thể “vượt qua” những tác hại do cồn đem đến cho cơ thể.

Mặt khác, gần đây, một nghiên cứu đã đề xuất ý tưởng áp dụng các chất chống oxy hóa từ rượu vang đỏ trong liệu pháp phẫu thuật nong mạch vành. Từ đó, không chỉ quá trình chữa lành được thúc đẩy mà rủi ro đông máu cũng như viêm trong lúc nong mạch cũng được hạn chế.

Trên đây là những thực phẩm tốt cho sức khỏe tim mạch, bạn có thể tìm mua những thực phẩm này hoàn toàn hữu cơ, đảm bảo chất lượng dinh dưỡng tại  RAMASA  – Hệ thống sản xuất và phân phối thực phẩm  hướng tới sức khỏe người tiêu dùng.

Hinh Ramasa!!!

8 thông tin dinh dưỡng thiết yếu trên bao bì sản phẩm bạn cần quan tâm

8 thông tin dinh dưỡng thiết yếu trên bao bì sản phẩm bạn cần quan tâm

Thói quen đọc thành phần dinh dưỡng ghi trên nhãn trước khi mua thực phẩm sẽ giúp bạn sống khỏe hơn, lựa chọn được thực phẩm lành mạnh phù hợp cho bản thân và cả gia đình.

Dưới đây là 8 thông tin dinh dưỡng thiết yếu trên bao bì sản phẩm mà RAMASA khuyên bạn cần quan tâm trước khi mua.

  1. Lượng calo

– Calo là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất tới cân nặng. Nếu calo nạp vào hằng ngày không dùng hết sẽ được cơ thể lưu trữ dưới dạng chất béo, và điều này khiến bạn tăng cân theo thời gian. Và ngược lại, nếu bạn ăn ít calo hơn so với việc vận động thì bạn sẽ giảm cân.

– Theo quy chuẩn của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kì (FDA), thông tin về calo thường ở dạng chữ lớn và bôi đậm để bạn có thể dễ dàng xác định ngay từ đầu.

  1. Khẩu phần

– Là tiêu chuẩn ăn của một người trong một ngày nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu về chất dinh dưỡng và năng lượng cần thiết cho cơ thể

– Cần chú ý so sánh khẩu phần ghi trên bao bì và lượng thực phẩm mà bạn ăn hằng ngày. Nếu bạn thường ăn gấp đôi lượng thực phẩm đó, tức là bạn đang ăn gấp đôi lượng calo và chất dinh dưỡng ghi trên nhãn.

  1. Chất xơ

– Nhiều nghiên cứu cho thấy, chất xơ có vai trò quan trọng trong điều trị và phòng ngừa những chứng bệnh như: tim mạch, thừa cân béo phì, tiểu đường, táo bón, ung thư,… Cần cung cấp cho cơ thể ít nhất 25g chất xơ mỗi ngày.

– Thực phẩm có mỗi khẩu phần chứa ít nhất 5gr chất xơ được coi là thực phẩm giàu chất xơ

  1. Chất béo

– Nên chọn chất béo không bão hòa và hạn chế ăn các loại thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa và trans fat (chất béo đồng phần trans hay chất béo chuyển hóa).

– Nên tránh sản phẩm có “hydrogenated” (hydro hóa) hoặc “partially hydrogenated” (hydro hóa một phần).

  1. Muối

– Những người có tiền sử bệnh cao huyết áp, bệnh thận, loãng xương, phụ nữ mang thai cần ăn nhạt và hạn chế muối trong chế độ ăn (dưới 1.500mg/ngày)

– Người khỏe mạnh được khuyến cáo ăn dưới 2.300mg muối mỗi ngày.

  1. Đường

– Chứa nhiều calo và không tốt cho sức khỏe

– Nên chọn các loại thực phẩm chứa ít hơn 5g đường cho mỗi khẩu phần. Người mắc bệnh tiểu đường cần đặc biệt chú ý thông tin này.

  1. Các thành phần dinh dưỡng

– Được liệt kê theo trọng lượng từ cao xuống thấp

– Bao gồm: chất béo, protein, đường, muối, các vitamin, khoáng chất…

=> Thông tin này đặc biệt quan trọng với những người bị dị ứng thực phẩm hoặc đang sử dụng thuốc để tránh tương tác thuốc – thực phẩm.

  1. Giá trị dinh dưỡng hàng ngày

– Cho biết tỷ lệ phần trăm chất dinh dưỡng mà thực phẩm cung cấp cho cơ thể bạn, dựa theo chế độ ăn uống trung bình là 2.000 calo mỗi ngày.

– Cần điều chỉnh tỷ lệ phần trăm nếu hàng ngày bạn ăn ít hơn hay nhiều hơn số calo này

4 lưu ý quan trọng khi đọc thành phần dinh dưỡng

– Quan sát tỷ lệ phần trăm giá trị dinh dưỡng hàng ngày thay vì đơn vị gram hoặc miligram.

– Lượng calo bạn cần không hẳn là 2.000 calo/ngày như ghi trên nhãn thực phẩm.

– Không phải tất cả mọi thành phần dinh dưỡng ghi trên nhãn thực phẩm đều tốt cho sức khỏe.

– Giá trị của các thành phần dinh dưỡng ghi trên nhãn được liệt kê cho mỗi khẩu phần ăn nên bạn cần theo dõi thường xuyên lượng khẩu phần ăn mỗi ngày của mình là bao nhiêu.

Hinh Ramasa!!

THỰC PHẨM GIÚP TĂNG CHIỀU CAO TRONG ĐỘ TUỔI DẬY THÌ

THỰC PHẨM GIÚP TĂNG CHIỀU CAO TRONG ĐỘ TUỔI DẬY THÌ

Ăn gì để trẻ tăng chiều cao vượt trội trong độ tuổi dậy thì?

Đây là câu hỏi được rất nhiều các bà mẹ quan tâm trong giai đoạn phát triển chiều cao của con bởi đây là giai đoạn rất quan trọng quyết định đến chiều cao của trẻ sau này.

Vậy, hãy theo dõi bài viết này của RAMASA để trang bị kiến thức về chế độ dinh dưỡng giúp trẻ tăng chiều cao vượt trội nhé!

  1. Thực phẩm chứa nhiều Vitamin

Vitamin là một trong những yếu tố cần thiết cho sự phát triển của cơ thể, bảo vệ cơ thể khỏe mạnh. Chính vì thế trong khẩu phần ăn hàng ngày của trẻ trong độ tuổi dậy thì không thể thiếu các loại Vitamin – đặc biệt là Vitamin A và Vitamin D

  • Vitamin D

Vitamin D giúp tăng cường khả năng hấp thụ Canxi và PhotPho trong cơ thể, góp phần tăng trưởng chiều cao và xương chắc khỏe.

Đặc biệt, mẹ nên bổ sung cho trẻ Vitamin D3. Đây là một dạng tự nhiên của Vitamin D (có tên gọi Cholecalciferol), giúp cơ thể hấp thu Canxi và Photphat cho xương chắc khỏe, ngăn ngừa còi xương, nhuyễn xương.

  • Vitamin A

Vitamin A tham gia vào quá trình hình thành và phát triển xương, giúp xương chắc khỏe và phát triển chiều cao ở trẻ.

  1. Thực phẩm chứa nhiều Axit amin

Axit amin đóng vai trò quan trọng cấu tạo nên các cơ quan trong cơ thể, từ đó giúp các bộ phận trong cơ thể hoạt động hiệu quả và phát triển toàn diện. Thực phẩm giúp bổ sung Axit amin hiệu quả là: Các loại thịt đỏ, lạc, vừng, lúa mì, trứng…

  1. Chất béo

Chất béo là nguồn cung cấp năng lượng dồi dào giúp cơ thể hoạt động hiệu quả suốt cả ngày dài.

Chất béo còn giúp hòa tan Vitamin A, Vitamin D, Vitamin E để cơ thể hấp thu tốt hơn những loại Vitamin này.

  • Trong giai đoạn dậy thì, mỗi ngày trẻ cần được cung cấp khoảng 40- 50 gram chất béo để có thể phát triển toàn diện, đặc biệt là chiều cao và cân nặng.
  • Nguồn cung cấp chất béo cho trẻ là các loại dầu ô liu, dầu dừa, sôcôla đen, bơ…
  1. Chất xơ 

Chất xơ là dưỡng chất, thực phẩm giúp tăng chiều cao ở tuổi dậy thì không thể thiếu để giúp tăng cường chức năng tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón hiệu quả.

Chất xơ thường có trong các loại rau củ tươi:

  1. Thức ăn chứa nhiều Protein

Trong khẩu phần ăn hàng ngày, trẻ cần được bổ sung 70- 80 gam Protein. Những thực phẩm giúp tăng chiều cao ở tuổi dậy thì giàu Protein là thịt gà, trứng, sữa, thịt bò, đậu cove, hải sản…

Trong giai đoạn dậy thì, trẻ cần bổ sung lượng Protein cao hơn người trưởng thành để:

  • Dần hoàn thiện và phát triển các bộ phận của cơ thể, đặc biệt giúp phát triển chiều cao và cân nặng.
  • Tăng cường sức đề kháng và khả năng hấp thụ những dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.
  1. Khoáng chất

Magie

Magie là một trong những khoáng chất cần thiết nhất để xương chắc khỏe, tăng cường khả năng miễn dịch cho cơ thể, tốt cho hệ thần kinh và tim mạch.

Những thực phẩm giàu Magie bạn cần bổ sung trong khẩu phần ăn hàng ngày của trẻ là gạo, lúa mì và yến mạch, quả bơ, chuối, rau cải, các loại hạt họ đậu như đậu nành, đậu đen…

  • Sắt

Chất sắt đảm nhận vai trò quan trọng trong việc phát triển thể chiều cao, cân nặng và trí não của trẻ, giúp tăng cường khả năng miễn dịch và hình thành hồng cầu.

Bước sang giai đoạn dậy thì, bé gái cần bổ sung hàm lượng Sắt nhiều hơn bé nam do bé gái thường bị mất máu trong chu kỳ kinh nguyệt. Trong khẩu phần ăn hàng ngày bé gái cần bổ sung 20mg Sắt, còn bé trai chỉ cần bổ sung 12-18mg Sắt.

Những thực phẩm tăng chiều cao tuổi dậy thì giàu chất Sắt mà các bạn có thể bổ sung cho trẻ là thịt, cá, cải bó xôi, trứng, các loại rau có màu xanh đậm…

  • Iốt

Iốt là vi chất cần thiết đối với sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Iốt còn giúp ngăn ngừa và hỗ trợ điều trị nhiều căn bệnh nguy hiểm như bướu cổ, thiểu năng trí tuệ, cơ thể chậm phát triển… Nguồn cung cấp iốt có thể kể đến là cá, tôm, cua, rau cải xoong, rau cần, khoai tây, trứng gà…

  • Canxi

Vai trò của Canxi giúp hình thành xương, cho hệ xương khớp chắc khỏe. Đây là khoáng chất quan trọng, chiếm 90% cấu tạo xương.

Tuy nhiên, mẹ cũng cần biết rằng cơ thể không thể hấp thu được hết các khoáng chất, đặc biệt là Canxi, do cấu trúc phân tử khá lớn. Do đó mẹ nên bổ sung Canxi được bào chế dưới dạng nano.

Canxi nano là một trong những thành phần quan trọng nhất giúp tăng chiều cao

Canxi nano có kích thước phân tử siêu nhỏ, có thể thẩm thấu nhanh vào máu. Cơ thể sẽ hấp thu Canxi nano nhiều gấp 200 lần Canxi thông thường. Do đó, hệ xương sẽ có đủ lượng Canxi tối đa để phát triển dài ra.

  • Vitamin D3 và MK7: Giúp Canxi được vận chuyển đến xương tối đa, không để thừa Canxi trong cơ thể.

Ngoài việc khuyến khích trẻ tập thể dục, thể thao thường xuyên để phát triển chiều cao tối đa, mẹ cũng nên bổ sung những thực phẩm giúp tăng chiều cao ở tuổi dậy thì có chứa Canxi nano, Vitamin D3, MK7.

Hinh Ramasa!!!

 

TOP NHỮNG DƯỠNG CHẤT MÀ MẸ BẦU CẦN BỔ SUNG NGAY LẬP TỨC

TOP NHỮNG DƯỠNG CHẤT MÀ MẸ BẦU CẦN BỔ SUNG NGAY LẬP TỨC

Trong giai đoạn mang thai người mẹ cần bổ sung rất nhiều chất dinh dưỡng để trẻ phát triển được đầy đủ và hoàn thiện nhất, trong đó có những dưỡng chất cực kì quan trọng mà mỗi bà bầu cần trang bị cho mình.

Cùng RaMaSa tìm hiểu nhé!

Top những dưỡng chất cần thiết mà mẹ bầu cần bổ sung:

Protein: Là thành phần quan trọng nhất giúp cơ thể của trẻ có thể phát triển bình thường, đặc biệt là các tế bào thần kinh. Cần bổ sung 70-80g/ ngày.

Xem ngay những thực phầm cung cấp hàm lượng protein cao

Vitamin:

Vitamin D : 800IU/ ngày:

Vitamin A: 800mcg/ngày:

Vitamin E: 10-15mg/ ngày

Vitamin C: 70-90mg/ ngày

Vitamin A, C, D, E có nhiều trong đâu?

Canxi: Hình thành xương và răng vững chắc cho bé 3 tháng đầu. Cần bổ sung 300mg/ ngày trong 3 tháng đầu để những dưỡng chất được hấp thụ vào cơ thể của mẹ rồi dần dần đưa vào bé.

Sắt: Là nhân tố quan trọng trong mọi giai đoạn của thai kỳ, cần bổ sung 30mg/ ngày

DHA: Là một loại Omega3 giúp tăng cường hoạt đọng của trí não và tổng chỉ huy sự nhìn của mắt, chiếm 20% trọng lượng não bộ và 60% võng mạc. Cần dung nạp 200mg/ ngày

Cholin: Giúp phát triển và duy trì chức năng tế bào não và thúc đẩy sự sinh sản của các tế bào thần kinh ở trung tâm não. Bổ sung 450mg/ ngày.

Acid folic: Ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển ống thần kinh của bé. Cần bổ sung 0,4 mg/ ngày đều đặn.

Iot: Là một nhân tố quan trọng, nếu thiếu iot sẽ dẫn đến những hậu quả xấu như xảy thai, sinh non. Cần bổ sung 200mgg/ ngày.

Hinh Ramasa!!!

 

3 cách chọn thịt lợn sạch, tươi ngon, an toàn cho sức khỏe

3 cách chọn thịt lợn sạch, tươi ngon, an toàn cho sức khỏe

Thịt lợn là một trong những nguồn thực phẩm chính của nhiều gia đình Việt. Thế nhưng, làm thế nào để nhận biết thịt lợn sạch là vấn đề khiến nhiều người nội trợ phải đau đầu.

Bài viết dưới đây RAMASA sẽ cung cấp một số cách chọn thịt lợn sạch đơn giản, dễ dàng.

 

suon-heo-meat-deli-tuoi-sach.jpg

Thịt lợn có thể chế biến được thành nhiều món ngon, dinh dưỡng dành cho gia đình.

  1. Cách nhận biết thịt lợn sạch, tươi ngon, an toàn

Màu sắc, mùi thịt

Một trong những cách chọn thịt lợn sạch phổ biến nhất là quan sát màu và xem xét mùi của thịt. Theo đó, thịt lợn chất lượng sẽ có màu hồng nhạt đến đỏ thẫm, mùi không bị ôi thiu. Khi cắt thịt theo chiều dọc sẽ thấy được phần thịt khô ráo bên trong, cơ hơi se lại, lớp bì mềm, mỡ màu trắng trong đến hơi ngà và khi ngửi không có mùi gắt dầu. Ngoài ra khi đem luộc, nước sẽ trong,  xuất hiện váng mỡ to và không bị bọt nhiều.

Độ đàn hồi

Thịt lợn sạch là thịt tươi mới nên có độ đàn hồi rất tốt. Vì thế khi mua hàng, bạn hãy dùng ngón tay ấn vào thịt tạo thành vết lõm nhưng không để lại dấu vết khi nhấc ngón tay ra. Lúc này khi quan sát, nếu thấy các thớ thịt đều, săn chắc, không nhũn nhão, đàn hồi tốt, không rỉ dịch, chảy nhớt thì chính là thịt lợn ngon.

Lớp mỡ, thịt

Thông thường, thịt lợn ngon sẽ có lớp mỡ dày khoảng 1,5 – 2cm. Trong đó, lớp mỡ và phần thịt nạc dính chặt với nhau. Theo một số người, nếu lớp mỡ và bì càng dày thì chứng tỏ đó là lợn không bị nuôi tăng trọng.

Người nội trợ cần tránh vì ham rẻ mà mua thịt có mùi hoặc màu sắc bất thường.

  1. Dấu hiệu thịt lợn bị nhiễm ký sinh trùng, thịt lợn bẩn

Bên cạnh có mùi tanh, ôi thiu và có độ đàn hồi kém, thịt lợn kém chất lượng còn có màu sắc bất thường. Cụ thể:

  • Thịt lợn đóng dấu: Bề mặt da lợn có những nốt tròn đỏ, tía hoặc son hoặc màu tím bầm với kích thước khác nhau.
  • Thịt lợn bị thương hàn: Bề mặt da có những nốt bầm hoặc lấm tấm xuất huyết.
  • Thịt lợn bị tụ huyết trùng: Thịt có những mảng bầm, tụ máu.
  • Thịt lợn bị nhiễm giun sán: Xuất hiện những hạt như hạt gạo nếp (đây là ấu trùng sán tập trung thành từng bọc) trên thịt.
  • Thịt lợn bị ngâm hàn the: Quan sát thấy thấy thịt nhão, rỉ dịch và có mùi không tươi như bình thường. Sau khi rửa sẽ thấy thịt chuyển sang màu nhạt dần và có mùi tanh vì ngâm phẩm màu pha tiết lợn.
  • Thịt lợn bị tả: Những nốt xuất huyết thường nằm dưới da hoặc trên vành tai, lấm tấm như nốt muỗi đốt.
  • Thịt lợn bị viêm gan: Thịt lợn có màu vàng.
  1. Cách bảo quản thịt lợn tại nhà tươi lâu, giữ được dinh dưỡng

Sau khi mua về, nếu không được bảo quản đúng cách, thịt lợn vẫn có thể bị kém chất lượng, thậm chí là gây ngộ độc cho người dùng. Vì thế, để bảo quản thịt lợn tươi, tốt nhất bạn nên bọc thịt lợn kỹ lưỡng và cho vào tủ lạnh. Cần lưu ý thịt lợn tươi cần được đặt xa những thực phẩm đã chính hoặc ăn sống (rau, trái cây) khác.

Bên cạnh đó, nếu không chế biến thịt ngay, bạn nên đặt thịt trên ngăn đá. Còn nếu cần chế biến trong thời gian ngắn, bạn nên để thịt ở ngăn mát để tiết kiệm thời gian chờ rã đông.

Bạn nên để những thực phẩm sống cần chế biến cùng ngăn với nhau.

  1. Mua thịt lợn sạch, giá tốt ở đâu?

Theo thống kê, hầu hết thịt lợn trên thị trường hiện nay đều không có thương hiệu rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc xác định nguồn gốc thịt cũng như nhận biết thịt lợn sạch    .

Với mong muốn mang đến cho gia đình Việt những sản phẩm thịt sạch, thương hiệu RaMaSa đã ra đời. Theo đó, để đảm bảo chất lượng, toàn bộ lợn của thương hiệu đều là lợn khỏe, được nuôi theo tiêu chuẩn an toàn và áp dụng hệ thống kiểm soát 3 tuyến kiểm dịch theo hướng dẫn của bộ NN-PTNT và Cục An toàn thực phẩm – Bộ Y Tế.

  • Tuyến số 1: Chỉ lợn khỏe mới được xuất trại.
  • Tuyến số 2: Chỉ lợn khỏe, không nhiễm dịch bệnh mới được đưa vào nhà máy.
  • Tuyến số 3: Thịt lợn an toàn mới được xuất bán ra thị trường.

 

Hiện nay, Ramasa đang cung cấp đa dạng các sản phẩm từ lợn như: ba rọi, sườn, sụn… với chất lượng hàng đầu. Đặc biệt, với hệ thống phân phối khá rộng người tiêu dùng có thể tìm mua sản phẩm của Ramasa một cách dễ dàng ở các cửa hàng với thương hiệu Ramasa hoặc đặt hàng online trên website tại địa chỉ  https://ramasahue.com/.

Với các thủ đoạn ngày càng tinh xảo của gian thương, rất khó để nhận biết thịt lợn sạch hay thịt lợn bẩn. Do đó, cách chọn thịt lợn sạch đơn giản nhất là chọn những thương hiệu uy tín, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. Từ đó, bạn có thể an tâm khi chế biến những bữa ăn ngon dành cho gia đình mình.

Hinh Ramasa!!!

Ramasa bật mí 6 loại rau an toàn, đảm bảo có nhiều trong mùa hè

Ramasa bật mí 6 loại rau an toàn, đảm bảo có nhiều trong mùa hè!!!

Hiện nay, các loại rau củ được bán rất nhiều và tràn lan trên thị trường, bên cạnh những loại rau củ sạch, đảm bảo an toàn chất lượng thì không có ít sản phẩm kém chất lượng, sử dụng các loại thuốc phân bón hóa học, thuốc trừ sâu.

Tuy nhiên, có một vấn đề mà chúng ta nên quan tâm, khi chọn mua các loại rau không phải đơn giản để có thể nhận biết đâu là rau sạch đâu là rau sử dụng thuốc hóa học.

Hi vọng những kiến thức mà Ramasa sắp chia sẻ trong phần tiếp theo sẽ giúp ích  các mẹ rất nhiều trong cách chọn mua rau sạch, đảm bảo sức khỏe cho cả gia đình thân yêu.

Đừng bỏ lỡ nhé!

Nội Dung Chính

  1. Rau muống

Khi chọn mua rau muống bạn nên hạn chế lựa chọn những bó rau có lá màu xanh đen, thân có kích thước to lạ thường, ngắt cuống quá giòn.

Bên cạnh đó, bạn cũng không nên mua những bó rau nhìn quá xanh mướt, nhìn hình thức thì bó rất to nhưng ngược lại khi cầm lên lại rất nhẹ.

Rau muống

Thông thường, những giống rau muống này thường được trồng ở những nơi nguồn nước bẩn, hoặc sử dụng các loại phân bón hóa học kích thích sự tăng trưởng, ảnh hưởng xấu tới sức khỏe.

Những bó rau lá quắt, héo úa màu có lẽ là những bó rau để lâu ngày hoặc rau của ngày hôm trước.

Khi chọn mua rau muống ngon bạn nên chọn những bó rau cuống nhỏ, tươi, cứng ăn sẽ rất ngon, giòn và ngọt. Và đặc biệt là rất an toàn.

Rau muống khi luộc trên nồi có màu xanh đẹp mắt nhưng lại chuyển đen khi nguội, lúc ăn cảm nhận được vị chát chứng tỏ rau này sử dụng quá nhiều rau bón lá hoặc nhiều đạm.

Nếu bạn lo lắng về việc lựa chọn các nguồn rau bán ngoài thị trường bạn có thể tự trồng rau muống tại nhà trong thùng xốp. Vừa đảm bảo chất lượng vừa tiết kiệm thời gian và chi phí.

2. Rau bí

Rau bí là loại rau có tính mát được người tiêu dùng lựa chọn nhiều trong những ngày hè nóng nực.

Khi chọn mua rau bí bạn cũng cần lưu ý một số yếu tố sau:

  • Không nên lựa chọn những ngọn bí quá kích thước quá dài, lá màu xanh xỉn đen, ngọn lại có màu xanh nhạt, ít lông tơ, khoảng cách lóng rau xa, cuống ngắn và mập. Đây là những ngọn rau được tưới nhiều phân bón lá, dư hàm lượng đạm.

Những ngọn rau bí ngon, không sử chất kích thích, thuốc hóa học có đặc điểm thân chắc, mỗi ngọn có 3 – 4 lá non, cành chứa nhiều lông tơ, kích thước tay cuốn rất dài.

Với những ngọn dài thông thường chỉ non ở phần đầu, phần cuối sẽ già, chứa nhiều xơ khác với những ngọn rau bơm thuốc non từ gốc tới ngọn. Ngọn bí sạch thường có màu xanh tự nhiên rất đẹp mắt.

3. Rau ngót

Rau ngót ngon là những rau sờ cứng nhưng lá mỏng không dày. Không nên chọn mua những bó rau ngót có lá xoăn, dày nhưng khi sờ lại rất mềm. Những bó rau như thế là những bó có sử dụng thuốc kích thích.

Rau ngót sạch có lá mọc không đều, xanh lá mạ, xuất hiện một vài lá có sâu đục. Đồng thời bạn không nên mua loại rau ngót lá quá non, xanh thẫm, đều màu, lá tươi mướt.

Những bó rau ngót sạch, đảm bảo sau khi nấu canh sẽ có màu rất đẹp, không có màu xanh lơ đen. Hoặc một số loại rau sau khi nấu canh sẽ xuất hiện nhớt, vẩn đục, nổi váng. Đó là rau phun quá nhiều thuốc trừ sâu.

Để chọn mua được rau ngót tươi ngon, đảm bảo sạch bạn nên mua rau đúng mùa. Thông thường, mùa vụ gieo trồng rau ngót thường bắt đầu từ tháng 7 đến tháng 3 năm sau.

4. Rau mồng tơi

Rau mồng tơi ăn rất mát, có tác dụng thải độc, thanh mát cơ thể. Do vậy đây là thực phẩm được nhiều mẹ lựa chọn làm món canh ngày hè.

Khi chọn mua rau mồng tơi không nên chọn những bó có lá mướt, óng mượt, xanh mươn mướt, ngọn rất dài. Đây là dấu hiệu của những cây bơm quá nhiều thuốc tăng trưởng.

Mồng tơi ngon có màu xanh sẫm, ngọn nhỏ, không tái, nhìn ngọn và lá có vẻ cứng nhưng khi ăn lại rất ngon và giòn.

Muốn nấu rau mồng tơi ngon, công đoạn chế biến cần làm kỹ, rửa sạch rau với nước, sau đó tiếp tục ngâm nước muối.

Bạn có thể tham khảo ngay: Các loại rau củ sạch chất lượng tại Ramasa!

5. Rau cải

Đặc điểm của những loại rau cải phun nhiều thuốc hóa học có lá xanh mướt, mơn mởn, không có sâu ăn lá, phần thân đều tăm tắp, béo, tròn.

Những bó rau cải tươi non quá cũng biểu hiện cho việc rau chứa hàm lượng đạm nitrat cao. Tuyệt đối không nên dùng rau này để ăn sống hoặc chế biến món ăn, sẽ rất độc hại.

Rau cải chất lượng tốt không có màu mỡ màng như các loại rau phun thuốc kích thích. Bẹ ngoài không bóng, cứng, lá mập, chắc khỏe.

Rau cải

6. Rau xà lách

Để chọn mua rau xà lách ngọn, bạn nên chọn những cây có đặc điểm sau:

  • Cuống cây dày, dài, lá bên ngoài có màu xanh, càng vào trong màu lá sẽ nhạt dần, màu không đồng nhất với nhau.
  • Nên chọn những cây xà lách mới hái, khi bẻ cuống sẽ thấy ướt tay, có nước. Những cây này khi ăn sẽ ngọt và ngon hơn.
  • Phần bắp lá cuộn chặt với nhau, mướt, có mùi thơm tươi mát.

Bạn đang băn khoăn lựa chọn các địa điểm bán rau củ sạch trên địa bàn Huế?

Đừng bỏ lỡ RaMaSa bạn nhé. Chúng tôi là tự hào là một trong những thương hiệu có nhiều năm kinh nghiệm cung cấp nông sản sạch được nhiều người tiêu dùng chọn mua.

Hinh Ramasa!!!

 

Rau ăn lẩu thái, hải sản, mắm, bò, gà, cá, dê và các loại lẩu khác – Ramasa

Rau ăn lẩu thái, hải sản, mắm, bò, gà, cá, dê và các loại lẩu khác

Lẩu là món ăn ngon và bổ dưỡng mà hầu như ai cũng muốn ăn hàng ngày. Nếu như có người lười ăn rau thì lẩu lại trở thành món ăn khiến cho nhiều người thích ăn rau hơn. Tuy nhiên, có nhiều người chưa biết được các loại rau ăn lẩu gồm những loại rau nào. Hãy cùng Ramasa tìm hiểu bài viết dưới đây để biết cách chọn mua rau ăn lẩu phù hợp cho nồi lẩu của mình nhé.

Nội Dung Chính

Lẩu là món ăn như thế nào?

Lẩu là món ăn có nguồn gốc từ người Mông cổ. Hiện nay, hầu như các nước trên thế giới đều biết đến. Tuy nhiên, thịnh hành nhất vẫn là các nước châu Á.

Các loại rau ăn lẩu

Các loại rau ăn lẩu

Để có một nồi lẩu cần có một bếp than, bếp điện, bếp củi hoặc bếp ga đang đỏ lửa. Cùng với nồi nước dùng đang sôi. Các món ăn sống và rau được bày xung quanh khi nước dùng sôi lên người ta sẽ cho các đồ ăn và rau vào chờ đến lúc chín thì vớt ra ăn.

Hiện nay, có nhiều loại món lẩu mà phổ biến nhất là món lẩu thái, lẩu mắm (miền nam), lẩu hải sản, lẩu gà, lẩu cá, lẩu bò, lẩu vịt, lẩu dê, lẩu cua đồng…vv. Món lẩu được ưa chuộng nhất vào mùa đông nhằm giữ được cho đồ ăn luôn nóng hổi.

Các loại rau nào phù hợp để ăn các món lẩu.

Thực chất hầu hết các loại rau đều có thể ăn lẩu được, không nhất thiết là ăn lẩu này phải bắt buộc có rau kia.

Đối với nhiều người tại nhà có sẵn vườn rau có thể ra hái vào để chuẩn bị lẩu. Chính vì vậy, rau ăn lẩu không cần phải cầu kỳ. Có rau gì ăn rau đó cũng được. Miễn sao khẩu vị mà bạn thấy ngon.

Rau ăn lẩu là một thứ không thể thiếu nhưng nồi lẩu muốn ngon thì cần có thêm các loại nấm, khoai từ (khoại sọ), khoai lang, trứng vịt..vv.

Các lại rau ăn lẩu phổ biến hiện nay

Dưới đây là các loại rau xanh ăn lẩu phổ biến mà bạn có thể tham khảo để chuẩn bị cho gia đình và người thân một nồi lẩu phù hợp.

  1. Rau cần

Rau cần là loại rau phổ biến nhất trong các nồi lẩu. Rau ăn ngon, giòn. Rau cần nhanh chín, cũng có thể ăn tái. Chỉ cần nhúng vào một lúc là có thể vớt ra ăn ngay được. Không phải chờ lâu như các loại rau khác.

2. Rau cúc (Rau tần ô)

Rau cúc hay còn gọi là rau tần ô là loại rau chỉ đến mùa đông và những ngày giáp tết mới có. Loại rau này cũng giống như rau cần đó là nhanh chín, ăn thơm ngon. Đối với nhiều người thì rau cúc là một loại rau không thể thiếu khi ăn lẩu.

3. Hoa chuối

Hoa chuối cũng được xem như một loại rau không thể thiếu cho các món lẩu cá, lẩu mắm và các loại lẩu khác. Tuy nhiên, muốn ăn hoa chuối bạn phải mua về thái mỏng thành sợ theo chiều ngang. Sau đó đem ngâm vào nước muối trong khoảng 15 phút mới có thể sử dụng được. ( Nếu có thời gian chuẩn bị thì nên làm, nếu không thì hãy lựa chọn các loại rau khác)

4. Các loại nấm

Đối với nhiều người ở quê thì rất khó để tìm các loại nấm ăn lẩu. Tuy nhiên, ở thành phố, thị xã, thị trấn thì chỉ cần ra chợ hoặc siêu thị là có thể mua được nấm. Các loại nấm ăn lẩu bao gồm: Nấm kim châm, nấm hương, nấm đùi gà, nấm hải sản, nấm rơm, nấm sò, nấm bào ngư, nấm mỡ ..vv

5. Rau muống

Rau muống là loại rau có nhiều người thích ăn lẩu ưa chuộng. Tuy nhiên, lại có nhiều người không thích ăn rau muống lắm vì dễ làm cho nồi lẩu xấu màu. Đây cũng là lựa chọn cho món lẩu nếu như bạn muốn.

6. Cải thảo

Cải thảo là loại rau không thể thiếu cho nhiều nồi lẩu. Theo đánh giá của nhiều người thì cải thảo nhúng lẩu ăn không ngon so với các loại rau khác. Nhưng tùy khẩu vị của một số người nên nếu bạn thích ăn cải thảo cũng có thể lựa chọn

7. Rau mồng tơi

Mồng tơi khá phù hợp cho các nồi lẩu cá đồng hoặc rêu cua. Mồng tơi ăn giòn và ngon. Nhưng tùy vào vị giác của nhiều người. Đây là loại rau cũng ít được lựa chọ cho nồi lẩu.

8. Rau xà lách, rau diếp cá

Loại rau này nhiều người thích ăn sống trong lúc ăn lẩu hơn. Dùng để gói với đồ nhúng lẩu sau đó chấm vào nước chấm ăn thì ngon bá cháy.

9. Các loại củ

Củ là những thứ không thể thiếu để tạo độ ngọt cho nồi lẩu. Trong lúc hầm nước lẩu thì bạn cần phải có ít nhất một trong các loại củ như khoai môn (khoai sọ) hoặc khoai lang.

Ngoài ra còn nhiều các loại rau khác nữa mà bạn có thể lựa chọn. Không nhất thiết phải chọn rau ăn lẩu như ở quán hoặc các trang web hướng dẫn bạn chọn rau ăn phù hợp mà bạn thấy rau nào ăn ngon thì nên chọn loại rau đó.

Quan trọng nhất là nồi nước dùng và đồ nhúng ngon là trên hết.

Hinh Ramasa!!!

 

 

Cải thìa một loại rau quen thuộc nhưng có nhiều công dụng – Ramasa

Cải thìa một loại rau quen thuộc nhưng có nhiều công dụng

Cải thìa là một loại rau xanh quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của các gia đình Việt. Trong cải thìa có chứa nhiều vitamin và khoáng chất rất tốt cho sức khỏe. Bạn có thể chế biến loại rau này thành nhiều món hấp dẫn khác nhau. Trong bài viết dưới đây, Ramasa sẽ giới thiệu những thông tin chi tiết về loại rau đặc biệt này.

Nội Dung Chính

* Tìm hiểu về rau cải thìa

Cải thìa hay còn gọi với cái tên khác là cải bẹ trắng, Cải chíp, hoàng nha thái, đại bạch thái… Tên cải thìa tiếng anh là Brassica rapa chinensis – Rau thuộc họ Brassicaceae. Loại rau này khi trồng khoảng 1 tháng là có thể thu hoạch được. Thân cây cao khoảng 23cm gồm phần cuống và lá. Cuống cải thìa mập mạp, chứa nhiều nước. Lá màu xanh, bản to, cuống ở giữa.

Cải thìa là loại rau trồng phổ biến ở Việt Nam

  • Giá của rau cải thìa trên thị trường

Cải thìa có thể trồng quanh năm nên xuất hiện thường xuyên trong các siêu thị, cửa hàng, chợ… Giá của loại rau này ở mức “bình dân” phù hợp với thu nhập của các gia đình. Vì vậy, muốn mua cải thìa không có gì khó khăn. Theo khảo sát trên thị trường, mức giá phổ biến của cải thìa sạch khoảng 30.000 đồng/kg.

Hiện nay, tình trạng rau bị ngấm thuốc trừ sâu, kim loại nặng, chất hóa học… xảy ra không ít. Nếu không may sử dụng cải thìa nhiễm độc thì sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng tới tính mạng. Vì vậy, bạn nên tìm đến cơ sở uy tín có kiểm định chất lượng và nguồn gốc rau rõ ràng để bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.

  • Công dụng của rau cải thìa

Nghiên cứu của các nhà khoa học cho biết trong cải thìa có chứa vô vàn dưỡng chất có lợi. Các loại Vitamin có hàm lượng cao như: Vitamin C, A, B, K… và nhiều khoáng chất như: Kali, canxi, kẽm, photpho, mangan, natri, magie, selen… Cùng với đó là hàm lượng chất xơ, calo, carbohydrate. Đặc biệt, trong thành phần của cải thìa không có chất béo và cholesterol nên phù hợp với mọi đối tượng. Dưới đây là một số công dụng nổi bật cải thìa mang lại cho sức khỏe.

  • Rau cải thìa rất tốt cho sức khỏe
  1. Ngăn ngừa ung thư

Không phải ngẫu nhiên cải thìa được coi là “thần dược” mà tác dụng của nó đã được khoa học chứng minh. Chất glucosinolate trong cải thìa sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành isothiocyanate. Tác dụng chính của nó là hạn chế sự phát triển của tế bào ung thư.

Cùng với đó, vitamin C, A và beta-carotene có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Đồng thời, nhờ những dưỡng chất này mà hạn chế được sự hình thành của các gốc tự do trong cơ thể, bảo vệ các tế bào. Ngoài ra, khoáng chất selen có vai trò hỗ trợ cho các enzym trong gan. Từ đó ngăn ngừa hoạt động của một số hợp chất có hại cho tế bào ung thư, hạn chế viêm nhiễm.

2. Hỗ trợ xương chắc khỏe

Hàng loạt dưỡng chất có lợi trong cải thìa như: Vitamin K, kẽm, magie, photpho, canxi, sắt… hỗ trợ duy trì cấu trúc xương, cho xương chắc khỏe, cơ thể linh hoạt, dẻo dai. Từ đó, các bệnh liên quan đến xương như: Loãng xương, xương thủy tinh, ung thư xương… ít khả năng xảy ra.

3. Bảo vệ tim mạch, huyết áp

Cải thìa không chứa cholesterol nên không ảnh hưởng đến sức khỏe của những người bệnh tim. Đồng thời, vitamin C, B6, folate và kali trong cải thìa giúp bảo vệ tim khỏe mạnh. Ngoài ra, những người có huyết áp không ổn định thường được bác sĩ khuyên nên ăn cải thìa đều đặn. Lượng canxi, kali và magie hỗ trợ điều chỉnh huyết áp tự nhiên.

4. Tăng cường hệ thống miễn dịch

Lượng selen quý giá trong rau cải thìa giúp tăng cường, duy trì hoạt động của hệ thống miễn dịch. Từ đó, các tác nhân có hại khó tấn công vào cơ thể, hạn chế bệnh tật, viêm nhiễm.

5. Làm đẹp da

Với chị em phụ nữ thì cải thìa được ví như “cứu tinh” của nhan sắc. Loại rau này giàu vitamin C giúp hạn chế sự hình thành của các gốc tự do trên da, ngăn ngừa tác hại do ô nhiễm, tia tử ngoại hay khói thuốc.

  • Các món ăn từ rau cải thìa

Thực đơn các món ăn chế biến từ rau cải thìa rất phong phú, đơn giản và dễ làm. Bạn có thể thay đổi thường xuyên để ngon miệng hơn, tránh nhàm chán. Đó là:

  • Cải thìa luộc
  • Cải thìa sốt thịt bò
  • Rau cải thìa xào tỏi
  • Cải thìa xào dầu hào
  • Cải thìa xào nấm đông cô

Chế biến các món ăn từ cải thìa

Chế biến các món ăn từ cải thìa

– Cách trồng rau cải thìa

Nếu gia đình không có đất rộng thì bạn có thể tận dụng chậu nhỏ hay thùng xốp để trồng rau cải thìa. Nhất là ở thành phố lớn, một khoảng không gian nhỏ ở ban công cũng “hô biến” trở thành vườn rau xanh. Các bước trồng rau như sau:

  • Bước 1: Đổ hỗn hợp đất trồng (đất thịt, vỏ trấu, phân hữu cơ…) vào thùng xốp hoặc nhựa. Lượng đất gần miệng thùng, cách miệng chừng 2cm.
  • Bước 2: Gieo hạt giống đã qua xử lý, khoảng cách giữa các hạt khoảng 15cm.
  • Bước 3: Đổ một lớp đất mỏng lên trên và tưới nước.
  • Bước 4: Thường xuyên giữ độ ẩm và bón phân, tỉa cành, bắt sâu.

Tham khảo thêm:

Với những chia sẻ trên đây về cải thìa, hy vọng bạn có thêm hiểu biết về loại rau này. Hãy thực hành trồng theo các bước chúng tôi hướng dẫn ở trên nhé.

Chúc bạn thành công!

Hinh Ramasa!!!

LH Tuemy
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon